100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

能 (néng): có thể; có thể làm được; có lẽ; khả năng; (vật lý) năng lượng; có thể; có thể làm được; có khả năng; khả năng; năng lực; tài năng; họ Neng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
có thể; có thể làm được; có lẽ; khả năng; (vật lý) năng lượng; có thể; có thể làm được; có khả năng; khả năng; năng lực; tài năng; họ Neng
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
10
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • có thể
  • có thể làm được
  • có lẽ
  • khả năng
  • (vật lý) năng lượng
  • có thể
  • có thể làm được
  • có khả năng
  • khả năng
  • năng lực
  • tài năng
  • họ Neng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指具备某种能力或条件,可以做到某事
  • 表示有可能或允许,如这里能游泳
  • 有本领、有才干,如能人
  • 用在动词前表示擅长或善于,如能说会道。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I can help you.

。

He is very capable.

。

Solar energy is a clean source of energy.

?

Can you speak English?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập