100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脆 (cuì): giòn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
giòn
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
10
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giòn
  • dễ vỡ
  • giòn tan
  • giòn rụm
  • giọng trong và to
  • gọn gàng
  • biến thể cũ của 脆[cui4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示物体容易破碎、折断或碎裂,常用来形容食物咬起来容易碎、口感清爽,如脆苹果、脆饼
  • 也用来形容声音清亮、响亮,如清脆
  • 还可以形容人说话、做事干脆利落,不拖泥带水。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mom sliced the cucumber thinly, mixed it with garlic paste and vinegar, and it tasted crisp and refreshing.

,,。

This cookie had been left out too long and became soggy from the moisture, so it wasn't crispy anymore; it felt soft when bitten.

,,。

Freshly fried dough sticks have a golden, crispy exterior; served with a bowl of hot soy milk, they are a common breakfast.

,,,,。

Autumn arrived, and the apples on the tree were big and red; when you took a bite, the sound was crisp and the juice was sweet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập