100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

脉络 (mài luò): động mạch và tĩnh mạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
động mạch và tĩnh mạch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • động mạch và tĩnh mạch
  • mạng lưới mạch máu
  • hệ thống mạch máu (của thực vật hoặc động vật)
  • (fig.) vải (tức là cấu trúc cơ bản)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人体内的血管,包括动脉和静脉,是血液运行的通道
  • 比喻事物或文章的结构条理,如文章的脉络
  • 也比喻事物的线索或头绪,如事件的脉络。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

By feeling the pulse at the wrist, a practitioner of traditional Chinese medicine can understand the condition of the meridians and vessels within the body.

,。

The thread of this history book is very clear, covering everything from prehistory all the way to modern times.

,。

The doctor carefully examined the blood vessels in the patient's leg and found that some were blocked.

,。

The subway network of this city extends in all directions and can reach almost all major areas.

,,。

In the report, he first sorted out the overall structure of the project, and only then introduced the specific details.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập