100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脏 (zāng): bẩn; dơ bẩn; làm (cái gì) bẩn; bẩn; dơ bẩn; làm bẩn; làm (cái gì đó) bẩn; bẩn về đạo đức; tục tĩu (ví dụ: 脏话)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bẩn; dơ bẩn; làm (cái gì) bẩn; bẩn; dơ bẩn; làm bẩn; làm (cái gì đó) bẩn; bẩn về đạo đức; tục tĩu (ví dụ: 脏话)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
10
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bẩn
  • dơ bẩn
  • làm (cái gì) bẩn
  • bẩn
  • dơ bẩn
  • làm bẩn
  • làm (cái gì đó) bẩn
  • bẩn về đạo đức
  • tục tĩu (ví dụ: 脏话)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 沾有污垢、不干净
  • 不洁净的状态。
  • 也可指行为或言语不道德、不正当,如脏话、脏手段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Your shoes are very dirty; go wash them quickly.

。

He was criticized by the teacher for saying bad words.

,。

Don't get mud on your clothes; they will get dirty.

,。

This room is both dirty and messy; it needs cleaning.

,。

He earns dirty money; it comes from an improper source.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập