100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脑 (nǎo): não

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
não
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
10
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • não

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和高等动物头骨内的器官,是神经系统的中枢,负责感觉、思维、记忆和指挥全身活动
  • 指头部,常与头连用
  • 指思维能力、智力或记忆力,如头脑、脑筋
  • 指事物中起核心作用的部分,如电脑的处理器常被比作电脑的脑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The doctor said his brain injury was severe and he needed surgery immediately.

。

Playing this kind of brain game can help elderly people keep their minds active.

,。

He is quick-witted and always finds solutions to problems rapidly.

,。

This math problem is too difficult; I racked my brains but still couldn't figure out the answer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập