100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脚 (jiǎo): bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế (của đồ vật); lượng từ cho cú đá; bàn chân (bộ phận cơ thể); chân (của động vật); đế; chân (của đồ vật)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế (của đồ vật); lượng từ cho cú đá; bàn chân (bộ phận cơ thể); chân (của động vật); đế; chân (của đồ vật)
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左中右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bàn chân
  • chân (của động vật hoặc đồ vật)
  • đế (của đồ vật)
  • lượng từ cho cú đá
  • bàn chân (bộ phận cơ thể)
  • chân (của động vật)
  • đế
  • chân (của đồ vật)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物身体最下面、用来走路和站立的部分,即脚
  • 也指物体最下面的部分或支撑部分,如墙脚、山脚
  • 还可指位置在最下面的,如脚注。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My feet hurt because I walked too much.

,。

He gave the door a kick, and it opened.

。

The legs of this table are a bit unstable.

,。

The puppy's leg is injured, so it limps when walking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập