100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脱 (tuō): để shed

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để shed
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để shed
  • để cất đi
  • để trốn thoát
  • để thoát khỏi
  • để cởi ra (quần áo, giày dép, v.v.)
  • to come off
  • to shed
  • to fall out (lông, lá, sơn)
  • to escape
  • to escape
  • to escape
  • to escape
  • to leave out
  • to omit (trong văn bản)

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

It was very hot outside, so he took off his jacket as soon as he entered the room.

。

This kind of paint will come off after long use.

。

He finally escaped the danger at the last moment.

,。

This passage is too long; you can leave out a few sentences.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập