100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

脸 (liǎn): mặt; mặt (phía trước đầu); mặt; danh tiếng; phẩm giá; cảm xúc; biểu cảm; nét mặt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mặt; mặt (phía trước đầu); mặt; danh tiếng; phẩm giá; cảm xúc; biểu cảm; nét mặt
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
11
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mặt
  • mặt (phía trước đầu)
  • mặt
  • danh tiếng
  • phẩm giá
  • cảm xúc
  • biểu cảm
  • nét mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 头的前部,从额头到下巴的部分,人和动物都有,比如洗脸、脸红
  • 也指某些物体的表面或前部,比如门脸儿
  • 还可以指情面、面子,比如丢脸、不要脸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Her face is as red as an apple.

。

He washes his face with cold water every day.

。

You will lose face if you do that.

。

She has a smile on her face.

。

He ran until his face was covered with sweat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập