100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

腐朽 (fǔ xiǔ): thối rữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thối rữa
Số chữ
2
Từ loại
verb, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thối rữa
  • bị phân rã
  • suy đồi
  • thoái hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指木头、食物等有机物质因腐烂而变坏,也泛指事物因陈旧、没落而失去生命力。常用来形容思想、制度或生活方式落后、败坏,没有前途。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The trunk of this old tree has already rotted; a light touch makes a large chunk of wood shavings fall off.

,,。

The wooden beams of that house are severely decayed. The engineer said they must be replaced immediately, otherwise there is a risk of collapse.

,,。

These fruits have been left too long and have already rotted, giving off an unpleasant smell.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập