100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

腐蚀 (fǔ shí): sự ăn mòn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự ăn mòn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự ăn mòn
  • ăn mòn
  • thối rữa
  • tham nhũng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体表面与周围环境发生化学或电化学反应而逐渐损坏,如金属生锈
  • 也比喻人的思想、品质受到不良环境影响而逐渐变坏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The iron door of this old house, after years of wind and rain, has been corroded beyond recognition.

,。

Wastewater discharged from the factory contains a large amount of chemicals that will severely corrode the metal pipes in the river.

,。

Long-term excessive stress not only affects emotions but also slowly corrodes a person's self-confidence.

,。

Archaeologists found that bronze ware buried in moist soil is covered with a thick layer of corrosion.

,,。

This cleaning agent is highly corrosive; you must wear gloves when using it to avoid harming your skin.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập