100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

腰 (yāo): Thắt lưng và lưng thấp hơn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Thắt lưng và lưng thấp hơn
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thắt lưng và lưng thấp hơn
  • Thận của động vật (như thức ăn)
  • thắt lưng của quần hoặc váy
  • (metonym) túi tiền
  • túi đựng
  • (bình thức bị ràng buộc) phần giữa của một đối tượng thẳng đứng (ngọn núi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身体中部,肋骨以下、臀部以上的部位,也就是腰部和后背下方
  • 常用来表示腰部或衣服的腰身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I slept in a bad position last night, and now my lower back is a bit sore.

。

Sitting for long periods while working can easily lead to lower back pain.

。

She accidentally twisted her waist while dancing.

,。

The waist of this skirt is too tight; I'd like to exchange it for a larger size.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập