100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

腹 (fù): bụng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bụng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bụng
  • dạ dày

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物身体前面、胸下到骨盆之间的部分,里面有肠胃等器官
  • 比喻内心或心里,如“腹稿”指心里想好的内容
  • “腹地”指内地、深处的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He persists in doing one hundred sit-ups every day, and his abdominal muscles are getting firmer and firmer.

,,。

After finishing the meal, I feel a bit bloated in my abdomen; maybe I ate too quickly.

,。

The doctor gently pressed his abdomen and asked him whether it hurt here.

,,。

After five months of pregnancy, her abdomen clearly bulged, and she began to walk more slowly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập