100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

自 (zì): (bình thức bị ràng buộc) bản thân

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bình thức bị ràng buộc) bản thân
Số chữ
1
Từ loại
preposition
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
6
Bộ thủ
自
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bình thức bị ràng buộc) bản thân
  • bản thân mình
  • từ
  • kể từ khi
  • một cách tự nhiên
  • như một vấn đề tất nhiên
  • bản thân
  • bản thân
  • từ
  • kể từ
  • as a matter of course
  • tự nhiên như một vấn đề

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 自己,指说话人本身或句中提到的人或事物本身,常与其他字组合使用,如自己、自动、自信
  • 从,由,表示起点或来源,如自从、来自
  • 自然,当然,如自不待言。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I myself can do this.

。

Please everyone consciously follow the rules.

。

He considers himself very smart.

。

This is her self-portrait.

,。

Since last year, I haven't seen him again.

。

I can do it myself.

。

He comes from Beijing.

,。

Since ancient times, this has been a transportation hub.

。

She is confident that she can pass the exam.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập