100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

致 (zhì): (bình thức bị ràng buộc) fine

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bình thức bị ràng buộc) fine
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
至
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bình thức bị ràng buộc) fine
  • tinh tế
  • (Literary) để gửi
  • để truyền tải
  • Binding form (bắt buộc) to cause
  • để dẫn đến
  • do đó,

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 送给
  • 向对方表示(某种情感或礼节),如致意、致谢
  • 集中注意力于某方面,如致力、专心致志
  • 招引,带来某种结果,如致病、致伤
  • 情趣、意态,如雅致、兴致
  • 也用作书信中的谦辞,表示给予。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He loved writing poetry from a young age; after years of effort, he finally achieved exquisite literary accomplishments.

,。

The design of this watch is very exquisite; every detail is handled perfectly.

,。

Her speech was refined and profound, winning warm applause from the entire audience.

,,,。

Although this painting is not large, its composition is exquisite and its colors are harmonious, fully demonstrating the painter's skill.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập