100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

舞 (wǔ): để nhảy múa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nhảy múa
Số chữ
1
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
14
Bộ thủ
夕
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhảy múa
  • để cầm tay
  • đến brandish

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按一定的节奏和旋律做出各种动作,通常伴随音乐
  • 也指拿着某种东西做出舞动的样子,如舞剑
  • 还表示从事舞蹈活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My younger sister has loved dancing since she was little; every day after school she dances for an hour in the living room to the music on TV.

,,。

At the evening party, the classmates performed a beautiful folk dance and won enthusiastic applause from the whole audience.

,,。

Every morning, Grandpa goes to the park to do square dancing with his friends; it not only exercises his body but also helps him make new friends.

,,,。

At the dance, he mustered the courage to ask that girl to dance; they gradually relaxed to the music and had a great chat.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập