100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

舱 (cāng): khoang

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khoang
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
10
Bộ thủ
舟
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khoang
  • khoang chứa hàng của tàu hoặc máy bay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 船或飞机内部用来载人或装货的隔间,如客舱、货舱
  • 也指航天器上供宇航员工作和生活的密封空间,如返回舱、轨道舱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập