100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

良 (liáng): tốt lắm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tốt lắm
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
艮
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt lắm
  • rất nhiều

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 好的、优秀的,跟“优”意思相近,常用来形容品质、条件或人很好
  • 善良,指人心地好、有道德
  • 表示程度深,相当于“很”,多用在书面语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This restaurant has a good service attitude and the dishes are delicious too; it's truly a business with a conscience.

,。

He received a good education from a young age, so he is always polite in his dealings with people.

,,。

Seeing an elderly person fall, he didn't hesitate to step forward and help them up; this kind act is worth everyone learning from.

,。

After the doctor's careful treatment, his condition finally took a favorable turn.

,,。

In the company, he has good relationships with his colleagues, and everyone is willing to work with him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập