100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

色 (sè): màu

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
màu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
6
Bộ thủ
色
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 颜色,指物体发出的光或反射的光让人看到的红、黄、蓝等不同性质,如红色、绿色
  • 也可指脸上的表情或气色,如喜色、脸色
  • 还可以指种类或样子,如各色各样
  • 在佛教用语中指物质世界中一切能被感知的事物,与心相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Her favorite color is blue, so the walls of her room are all painted light blue.

,、,,。

Autumn has arrived, and the leaves in the park have turned red, yellow, and orange—a riot of colors, very beautiful.

,,。

The color of this fruit looks very strange, but it actually tastes very sweet; you can try a bite.

,,。

The painter used different colors to depict the sky at sunset, transitioning from golden yellow to deep purple—very enchanting.

,,。

Today she wore a white skirt paired with a red top; the color contrast is very striking.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập