100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

艳丽 (yàn lì): tuyệt đẹp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tuyệt đẹp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tuyệt đẹp
  • Garish và đẹp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 色彩鲜明、非常好看,用来形容花朵、衣服、景色等鲜艳夺目、引人注目,也可以形容人的打扮华丽、漂亮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,、、,。

Spring has arrived, and the garden is full of gorgeous peonies—red, pink, and white—each one more beautiful than the last.

,。

She wore a gorgeous red dress to the dinner party, and as soon as she walked in, she caught everyone's attention.

,。

This painting has gorgeous colors, depicting a golden wheat field under the setting sun and green mountains in the distance.

,,。

In the tropical rainforest, there are all kinds of gorgeous birds, such as colorful parrots, making it a feast for the eyes.

,,。

The gorgeous qipao on the model, embroidered with golden peonies, sparkled under the lights, looking especially luxurious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập