100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

艺 (yì): art

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
art
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • art
  • skill
  • talent
  • art
  • skill
  • craft
  • talent

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用形象来反映现实但比现实有典型性的社会意识形态,如文学、绘画、音乐、舞蹈等
  • 也指技能、技术,如手艺、工艺
  • 还指准则、限度,如“贪多嚼不烂”中的艺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

She studied art from a young age and is now a painter.

。

This performer's performance was very brilliant.

,。

Grandpa's craftsmanship is excellent; he can do a lot of woodwork.

。

This handicraft is handmade.

。

She won first place in the talent competition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập