100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

节 (jié): khớp; nút; phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phần của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc); lễ hội theo mùa; tiết kiệm; tiết kiệm; khí tiết; trinh tiết; lượng từ cho đoạn: bài học; khớp; nút; phần; đoạn; tiết khí; lễ hội; ngày lễ; lượng từ cho đoạn, bài học, v.v.

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3classifier, noun, (verb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
khớp; nút; phần; đoạn; tiết khí (một trong 24 phần của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc); lễ hội theo mùa; tiết kiệm; tiết kiệm; khí tiết; trinh tiết; lượng từ cho đoạn: bài học; khớp; nút; phần; đoạn; tiết khí; lễ hội; ngày lễ; lượng từ cho đoạn, bài học, v.v.
Số chữ
1
Từ loại
classifier, noun, (verb)
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khớp
  • nút
  • phần
  • đoạn
  • tiết khí (một trong 24 phần của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
  • lễ hội theo mùa
  • tiết kiệm
  • tiết kiệm
  • khí tiết
  • trinh tiết
  • lượng từ cho đoạn: bài học
  • khớp
  • nút
  • phần
  • đoạn
  • tiết khí
  • lễ hội
  • ngày lễ
  • lượng từ cho đoạn, bài học, v.v.

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 竹子或骨头上分枝长叶的地方,也指动物骨头相连的部分
  • 量词,用于分段的事物,如一节竹子、两节课
  • 节日或值得庆祝的日子,如春节、国庆节
  • 节约,控制使用,不浪费,如节水、节电。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Every joint of the bamboo is very hard.

。

The Spring Festival is China's most important holiday.

。

We have two class periods in the morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập