100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

花 (huā): hoa; hoa nở; họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; tiêu (tiền; hoa; hoa nở; tiêu (tiền, thời gian); họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; họ Hoa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hoa; hoa nở; họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; tiêu (tiền; hoa; hoa nở; tiêu (tiền, thời gian); họa tiết lộng lẫy; hoa mỹ; họ Hoa
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoa
  • hoa nở
  • họa tiết lộng lẫy
  • hoa mỹ
  • tiêu (tiền
  • hoa
  • hoa nở
  • tiêu (tiền, thời gian)
  • họa tiết lộng lẫy
  • hoa mỹ
  • họ Hoa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个常见的中国姓氏
  • 也指植物开的花,即花朵
  • 还可以表示花费、消耗,如花钱、花时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I like flowers.

。

He spent a lot of money.

。

This cloth is very patterned.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập