100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

芽 (yá): chồi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
chồi
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
7
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chồi
  • nảy mầm (nảy mầm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 植物刚长出来的、还没有展开的嫩叶、嫩枝或花,例如种子发芽、树枝上冒出嫩芽
  • 也比喻事物刚刚出现、有发展前途的苗头或开端,如新芽、幼芽,常用来表示希望和成长。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Spring has come, and tender green new buds have grown on the willow tree.

,。

Mom found that the potatoes had sprouted in the kitchen, so she threw them away.

,。

The farmers hope the seeds will sprout soon, so that they can have a good harvest in autumn.

,。

This potted plant has already grown small green buds, and it looks like it will bloom soon.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập