100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苍白 (cāng bái): màu nhạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
màu nhạt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu nhạt
  • Wan Wan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的脸色或皮肤颜色发白,没有血色,常表示身体虚弱、生病或受到惊吓
  • 也可形容颜色浅而发白,不够鲜艳
  • 还用来比喻某种说法或理由缺乏内容、没有说服力,显得空泛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Nhóm dân tộc Bái

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After hearing that news, her face suddenly turned pale.

,。

He was hospitalized for a month, and his skin looked very pale.

,。

The language of this novel is pale and lacks emotional impact.

,。

Under the moonlight, her face was as pale as a sheet of paper.

,。

His explanation was pale and feeble, unable to convince anyone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập