100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苍蝇 (cāng ying): ruồi nhà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ruồi nhà
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ruồi nhà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的昆虫,身体黑灰色,有一对透明的翅膀,头部有复眼和舐吸式口器。喜欢在肮脏的地方活动,会传播疾病。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

On a hot summer day, the kitchen window was open, and a fly flew in and landed on the freshly cut watermelon.

,,。

He was taking a nap, but a fly kept buzzing around his ear, making so much noise that he couldn't sleep.

,,。

The restaurant failed its hygiene inspection because several flies were found in the kitchen, so the owner had to close temporarily for cleaning.

,,。

Grandpa picked up the flyswatter, quietly walked over to the table, and killed the fly with one swat.

,,。

The garbage bag wasn't tied tightly and attracted many flies, so Mom told me to take it out and throw it away right away.

,,,。

During the exam, a fly kept bumping against the window; though the sound wasn't loud, it distracted a few students in the quiet classroom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập