100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苗 (miáo): Dân tộc Miao

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Dân tộc Miao
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dân tộc Miao
  • nảy mầm (nảy mầm)
  • Họ Miao

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指初生的植物或没有长成的植物,如树苗、秧苗
  • 也指某些初生的饲养动物,如鱼苗、猪苗
  • 还可指事情显露出来的迹象或发展趋势,如苗头
  • 用作姓氏时读作苗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Mr. Miao is my teacher.

。

Miss Miao works in China.

。

Teacher Miao teaches us Chinese.

。

I know the eldest brother of the Miao family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập