100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

苦 (kǔ): cay đắng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cay đắng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
8
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cay đắng
  • sự khó khăn
  • đau đớn
  • để chịu đựng
  • để mang lại đau khổ cho
  • một cách mệt mỏi
  • cay đắng (hương vị)
  • khó khăn
  • đau khổ
  • đau đớn
  • to be troubled by
  • to be troubled by
  • to be troubled by
  • diligently
  • diligently
  • siêng năng
  • Để làm cho ai đó đau khổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种像黄连或浓茶那样让人难受的味道,与甜相对
  • 形容难受、痛苦的感觉或处境
  • 形容生活贫困或劳累,如苦日子
  • 表示耐心地、尽力地做某事,如苦学、苦劝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This medicine is too bitter; I don't want to take it.

。

He suffered a lot when he was young.

。

Mom works hard every day.

,。

After suffering comes sweetness; everything will get better.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập