100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

茂盛 (mào shèng): tươi mát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tươi mát
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tươi mát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容草木长得又多又密、生机勃勃的样子,常用来描写植物生长得很好
  • 也可引申形容事物繁荣兴旺、充满活力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Summer has arrived, and the trees in the yard have grown very lush, covering the entire path.

,。

The vegetation in this forest is lush, providing a good habitat for many wild animals.

,。

Grandpa waters the flowers every day, and the potted plants on the balcony are growing more and more lush.

,,。

Spring has come, and the wild grass on the mountain has begun to grow lushly, looking like a green ocean from afar.

,,。

Because there was plenty of rain this year, the crops in the fields have grown especially lush, and the farmers are all very happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập