100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

茶叶 (chá yè): trà; lá trà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trà; lá trà
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trà
  • lá trà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经过加工的茶树的嫩叶,用来泡水喝的饮品原料
  • 泛指用这种叶子泡成的茶。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

trà; cây trà; trà (cây, lá, đồ uống); trà (bữa ăn nhẹ hoặc đồ giải khát, như 早茶 trong tiếng Quảng Đông)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I like drinking green tea, especially fresh tea leaves.

。

The tea leaves sold at this shop are very fragrant.

,。

When brewing tea, don't put in too many tea leaves.

。

China is one of the main producers of tea leaves.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập