100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

草 (cǎo): cỏ; rơm; bản thảo; bản nháp (của tài liệu); bất cẩn; thô; cỏ; rơm; bản thảo; bản nháp; bất cẩn; thô; biến thể của 草[cao3]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cỏ; rơm; bản thảo; bản nháp (của tài liệu); bất cẩn; thô; cỏ; rơm; bản thảo; bản nháp; bất cẩn; thô; biến thể của 草[cao3]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cỏ
  • rơm
  • bản thảo
  • bản nháp (của tài liệu)
  • bất cẩn
  • thô
  • cỏ
  • rơm
  • bản thảo
  • bản nháp
  • bất cẩn
  • thô
  • biến thể của 草[cao3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 草本植物的总称,通常指茎柔软、没有主干、长得不高的植物,如青草、野草
  • 也指用作饲料或燃料的干草
  • 在口语中表示粗糙、不认真、随便的意思,如草草了事、草率。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Spring has come, and the grass has turned green.

。

There are many flowers, grass, and trees in the park.

。

Don't trample on the lawn.

。

This kind of herb can cure diseases.

。

There are many sheep on the grassland.

。

He does things very carelessly.

。

This draft needs revision.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập