100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荒 (huāng): hoang tàn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hoang tàn
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
9
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoang tàn
  • sự thiếu hụt
  • thưa thớt
  • ra khỏi thực hành
  • vô lý
  • không được canh tác
  • để bỏ qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 土地长满野草,没有人耕种或居住,显得空旷冷清
  • 形容人烟稀少、没有生机的景象
  • 也指庄稼没有收成,如灾荒
  • 还可表示不合情理、没有根据,如荒谬。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

This barren land has not been farmed for years, and now it is overgrown with weeds.

,,。

After the war, the city was reduced to ruins, looking very desolate.

,。

He walked alone in the desolate, uninhabited valley, feeling a bit scared.

,,。

Due to the drought, the farmland here was abandoned, and the farmers had to go out to work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập