100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荡漾 (dàng yàng): để gợn sóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gợn sóng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gợn sóng
  • để tạo sóng
  • Biến thể của Ổng Ổng| [Dang4yang] [Dang4yang]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指水面轻轻起伏、波动的样子
  • 也用来形容声音、情感、笑容等柔和地起伏流动,如歌声荡漾、春意荡漾。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

A gentle breeze blew across the lake, and the water rippled softly, reflecting the willow trees on the shore.

,。

Hearing that old song, a longing for her hometown rippled in her heart.

,。

The children's laughter rippled through the classroom, filling the whole afternoon with joy.

,,。

Under the moonlight, silver ripples danced on the lake, so beautiful that one could hardly bear to leave.

,。

A kind of confidence rippled in his smile, as if all difficulties could be overcome.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập