100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

荣 (róng): glory; honor

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6noun; adjective; verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
glory; honor
Số chữ
1
Từ loại
noun; adjective; verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • glory
  • honor
  • prosper
  • flourish
  • honored
  • glorious

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光荣,指因做了好事或取得成就而受到尊敬和赞扬
  • 荣誉,指受人尊敬的名声或地位
  • 也指茂盛、兴旺,如草木繁荣。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He gained honor because he saved someone.

。

This medal is the highest glory.

,。

She was honored to ascend the champion's throne, and the whole audience cheered.

,。

Grandpa worked hard all his life and returned home with honor in his later years.

,。

I feel very honored to be able to attend this grand event.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập