100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

莅临 (lì lín): To arrive (espe. of notable person) (để đến người đáng chú ý)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To arrive (espe. of notable person) (để đến người đáng chú ý)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To arrive (espe. of notable person) (để đến người đáng chú ý)
  • To visit (thậm chí đến thăm)|[guang1 lin2])

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指贵宾或重要人物来到某地,多用于正式场合,表示对人的尊敬。常见搭配有莅临指导、莅临参观、敬请莅临。一般不用于普通人日常出行,也不用于说话人自己。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để đối diện

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The mayor personally attended the scene, graced the opening ceremony with his presence, and delivered a speech.

,。

Thank you to all the distinguished guests for gracing us with your presence and guidance; we are deeply honored.

,。

At the company's anniversary celebration, many industry seniors graced the event with their presence to congratulate us.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập