100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

获 (huò): to capture

Thứ tự nét và luyện viết

verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to capture
Số chữ
1
Từ loại
verb
Số nét
10
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to capture
  • to obtain
  • to win
  • (bound form) to reap
  • to harvest
  • (literary) to catch
  • (literary) to get

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 捉住
  • 得到
  • 获得。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The police set up an ambush by the river and finally caught the fugitive.

,。

The hunter set a trap deep in the forest and caught a wild rabbit.

,。

After three days of pursuit, the police finally captured the robber and brought him to justice.

,。

The fishermen went out to sea early and caught a lot of fresh sea fish.

,。

He was caught by the police for theft and eventually sentenced to two years in prison.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập