100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

菜 (cài): rau; rau xanh; món ăn; (kỹ năng v.v.) yếu; kém; (khẩu ngữ) kiểu người; rau; rau xanh; (khẩu ngữ) yếu; kém; (không chuẩn) kiểu người

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
rau; rau xanh; món ăn; (kỹ năng v.v.) yếu; kém; (khẩu ngữ) kiểu người; rau; rau xanh; (khẩu ngữ) yếu; kém; (không chuẩn) kiểu người
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rau
  • rau xanh
  • món ăn
  • (kỹ năng v.v.) yếu
  • kém
  • (khẩu ngữ) kiểu người
  • rau
  • rau xanh
  • (khẩu ngữ) yếu
  • kém
  • (không chuẩn) kiểu người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 可以吃的草本植物,如白菜、菠菜
  • 也指经过烹调的蔬菜、肉类等食物,如做菜、中国菜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I go to the vegetable market to buy fresh vegetables.

!

This dish is really delicious!

。

He is too weak at playing games.

。

The menu has many kinds of dishes.

。

I don't like eating lettuce.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập