100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

营救 (yíng jiù): để giải cứu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giải cứu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giải cứu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在危险或困难的情况下,把人从困境中解救出来,使其脱离危险。常用于灾难、事故、战争等紧急场合,表示主动采取行动去救出被困或遇险的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

để tiết kiệm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The day after the earthquake, the rescue team successfully rescued three trapped workers from the rubble.

,。

Firefighters risked their lives rushing into the burning building and rescued an elderly couple trapped on the second floor.

,,。

After receiving a kidnapping report, the police immediately launched an operation and eventually rescued the hostage from a warehouse in the suburbs.

,,。

The climbers got lost in a blizzard, and the local rescue team went up the mountain overnight to rescue them and bring them down.

,。

After this injured wild giant panda was found by patrol officers, it was quickly rescued and taken to a conservation center for treatment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập