100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

葬 (zàng): Chôn người chết (The Dead)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Chôn người chết (The Dead)
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
12
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上中下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Chôn người chết (The Dead)
  • đến Inter
  • Biến thể cũ của葬[zang4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把死者遗体掩埋或用其他方式处理,表示安葬、埋葬的意思。常用于描述处理逝者遗体的行为,如土葬、火葬、安葬等
  • 也可引申为断送、毁灭的意思,如葬送。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

According to local custom, the deceased was buried on the quiet hillside behind the village.

,。

Archaeologists discovered in the tomb that this ancient king was buried in the 3rd century BC.

,,。

After Grandpa passed away, the family, following his last wish, buried him by the river in his hometown.

,,。

During the war years, many soldiers who died could only be buried on the spot and could not be buried in the family cemetery.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập