100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蒙 (mēng): để lừa dối

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để lừa dối
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
13
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

mēng

  • để lừa dối
  • để cheat
  • để hoodwink
  • Để đưa ra một phỏng đoán hoang dã
  • (knocked) bất tỉnh
  • đờ đờ
  • bị choáng ngợp

méng

  • trung thực
  • chân thật
  • mưa phùn
  • sương mù
  • mù
  • thị lực kém
  • che phủ
  • ngu dốt
  • gặp tai họa
  • nhận ân huệ
  • lừa dối
  • thành thật
  • họ Mông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用假话或假象骗人,让人相信不真实的事情,使人上当。
  • 也有胡乱猜测的意思,指在不知道真实情况时随便猜一猜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập