100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蓝 (lán): màu xanh lam; cây chàm; màu xanh lam (màu); họ Lan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
màu xanh lam; cây chàm; màu xanh lam (màu); họ Lan
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
13
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • màu xanh lam
  • cây chàm
  • màu xanh lam (màu)
  • họ Lan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种颜色,像晴天天空那样的颜色
  • 也是中国的一个姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

She is wearing a blue dress.

。

The sky is blue.

。

He likes blue the most.

。

Mr. Lan is our new teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập