100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

薄 (báo): mỏng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mỏng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
16
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mỏng
  • lạnh lùng
  • thờ ơ
  • yếu
  • nhẹ
  • cằn cỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体上下两面之间的距离小,跟“厚”相对,如薄纸、薄片
  • 感情冷淡,不深,如情分薄
  • 味道淡,不浓,如酒味薄
  • 土地不肥沃,如薄地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Winter has arrived, and my mother bought me a thin sweater; it's very comfortable to wear.

,,。

This paper is too thin; it tears as soon as you write on it. Let's switch to a thicker one.

,。

In the morning the temperature dropped, and a thin layer of ice formed on the lake.

,。

The beef at this restaurant is sliced very thin; it cooks in just a few seconds in the hot pot.

,。

A thin mist filled the valley, making the distant peaks look hazy.

,。

His phone screen is very thin; you can hardly feel its weight in your pocket.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập