100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

藏 (cáng): để che giấu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để che giấu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
17
Bộ thủ
艹
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để che giấu
  • để trốn đi
  • Đến cảng
  • để cửa hàng
  • Để thu thập

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把东西放在别人看不见的地方,不让别人发现
  • 躲起来,不让人找到
  • 储存、保留下来,如收藏、藏书。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

17 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He hides the key under the flowerpot at the door, so he won't forget to take it.

,。

The kitten hides behind the sofa and plays hide-and-seek with me.

,。

In order to conceal his nervousness, he kept drinking water.

。

A lot of secrets can be hidden in this basement.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập