100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虔诚 (qián chéng): hiền đạo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hiền đạo
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hiền đạo
  • sùng đạo
  • thành thật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对宗教信仰或某种信念表现出恭敬、真诚而坚定不移的态度。形容一个人内心充满敬意,言行举止都十分认真、庄重,不含丝毫虚假。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

Every Spring Festival, Grandma gets up early, puts on clean clothes, and piously burns incense and prays in front of the Buddha statue.

,,。

Although he is not a Christian, every time he walks into that old church, he is moved by the people praying piously inside.

,,。

The pilgrim knelt and moved forward step by step, with an extremely pious expression on his face, as if the whole world was left with only him and his faith.

,,。

At the funeral, the family members piously laid flowers and silently prayed for the deceased to rest in peace.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập