100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虚 (xū): sự trống rỗng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective, adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sự trống rỗng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
11
Bộ thủ
虍
Cấu trúc
半包围结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự trống rỗng
  • hư vô
  • lý thuyết hoặc nguyên tắc chỉ đạo trừu tượng
  • trống hoặc không có người ở
  • thiếu tự tin hoặc nhút nhát
  • sai
  • khiêm tốn hoặc nhún nhường
  • (sức khỏe) yếu
  • ảo
  • vô ích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 空着,里面没有东西
  • 不真实、不合实际
  • 身体虚弱,气力不足
  • 心里不踏实、没有把握
  • 谦虚,不自满。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập