100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

虫 (chóng): côn trùng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
côn trùng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
6
Bộ thủ
虫
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • côn trùng
  • sâu
  • bọ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 节肢动物的一类,身体分头、胸、腹三部分,有三对足,如蚊子、蝴蝶、蜜蜂等
  • 泛指各种小动物,有时也用于骂人,表示轻蔑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Summer has arrived, and there are many little insects on the grass in the park.

,。

My younger brother is very afraid of insects; whenever he sees a little bug, he screams.

,。

Mom put an apple on the table, and the next day she found a worm on it.

,。

Grandpa grows vegetables in the garden, and what he worries about most is insects eating all the leaves.

。

Scientists discovered a kind of insect in the forest that they had never seen before.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập