100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蛋 (dàn): egg

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
egg
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
11
Bộ thủ
虫
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • egg
  • oval-shaped thing
  • variant of 蜑[Dan4]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指鸟类、爬行动物等产的卵,如鸡蛋、鸟蛋
  • 也指形状像蛋的东西,如脸蛋、山药蛋
  • 在口语中有时用来骂人,表示对人的轻视或玩笑,如笨蛋、坏蛋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập