100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蜂 (fēng): bee; wasp; hornet

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bee; wasp; hornet
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
13
Bộ thủ
虫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bee
  • wasp
  • hornet
  • swarm (of bees)
  • in a crowd
  • in swarms

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种昆虫,身体有黄黑相间的条纹,会飞,尾部有刺,能蜇人
  • 蜜蜂能采花酿蜜,马蜂、黄蜂等也能蜇人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The flowers in the park are blooming beautifully, and a bee is flying back and forth among the blossoms collecting nectar.

,,。

I accidentally touched a branch and disturbed the wasps in the tree; I got stung several times.

,。

The beekeeper wore a protective hat and opened the hive to check on the colony of bees.

,,。

When drinking sweet beverages outdoors in summer, be careful of bees flying over; they are easily attracted to sweetness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập