100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

蜜 (mì): honey

Thứ tự nét và luyện viết

noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
honey
Số chữ
1
Từ loại
noun
Số nét
14
Bộ thủ
虫
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • honey

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 蜜蜂采集花蜜酿成的甜味食品,呈黏稠的液体状,颜色多为金黄或琥珀色,可以冲水喝或涂在面包上食用。
  • 比喻像蜜一样甜的东西或甜美、亲密的感觉,如甜言蜜语、生活甜蜜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

14 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Grandma adds a spoonful of honey to her warm milk every morning; she says it's good for her health.

,。

This kind of honey is collected from wildflowers in the mountains, so it smells especially sweet.

,。

The little bees fly back and forth, busily carrying the nectar from the flowers back to the hive.

,,。

He speaks so sweetly, as if his lips were coated with honey, that he made everyone laugh.

,。

Mom spread a layer of honey on the bread, and the child finished it in just a few bites.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập