100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

融 (róng): để tan chảy

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để tan chảy
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
16
Bộ thủ
虫
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tan chảy
  • để tha đi
  • để pha trộn
  • để hợp nhất
  • để được hòa hợp
  • Biến thể cũ của 融 [rong2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 固体受热变软或变成液体,如冰雪融化、铁加热后熔化成铁水
  • 把不同的东西混合在一起,如融合、融会贯通
  • 引申为和好、和睦,如关系融洽
  • 也指资金流通,如金融、融资。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

16 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Spring has arrived, and the snow on the mountain has started to melt; the water in the stream has also increased.

,,。

If you hold chocolate in your hand, it melts quickly and becomes sticky.

,。

This project needs to integrate modern design concepts into traditional architectural styles to be both stylish and culturally rich.

,,。

The two of them often work together and have a very harmonious relationship; they have never argued.

,,。

After several months of negotiations, the two companies finally reached a financing agreement and obtained sufficient funds.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập