100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

血液 (xuè yè): Máu máu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Máu máu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Máu máu
  • (fig.) máu sống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在人和动物体内流动的红色液体,负责输送氧气和养分,带走废物
  • 比喻精神或力量的核心,如新鲜血液。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

máu (phát âm thông tục)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The doctor drew a little blood from the patient's arm and sent it to the lab for testing.

,,。

During exercise, the heart beats faster and pumps more blood to the muscles throughout the body.

,,。

While climbing, he accidentally cut his hand, and blood dripped onto the snow; his teammate quickly took out a first-aid kit and bandaged him.

,,。

After testing, the doctor found that his white blood cell count was high, indicating a possible inflammation in his body.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập